Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Augsburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 31:45 | 31 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:19 | 21 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 14:26 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 12:23 | 26 | 14 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:10 | 15 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 7:13 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 51:34 | 50 | 4 | |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 22:12 | 32 | 3 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 29:22 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 22:16 | 37 | 6 | 35% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 10:5 | 20 | 6 | 31% |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 12:11 | 17 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Augsburg | 0T 2H 8B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

