Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Austin FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 25:39 | 20 | 14 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:9 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12:30 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 11:13 | 25 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:4 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:9 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Philadelphia Union
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 30:37 | 20 | 13 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:11 | 13 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 18:26 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:13 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 6 | 11 | 10:21 | 15 | 14 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 15 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 6:14 | 7 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
01
01
01
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
01
51
01
51
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
B
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo Albuquerque |
| Điều khiển Austin FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Philadelphia Union | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 8 |
3 trận sắp tới
North Central America Leagues Cup
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày



