Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Austria Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 28:16 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 18:6 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 10 | 4 | 8:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 5:5 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Rapid Wien
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 21:18 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:9 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 7:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 13:8 | 29 | 3 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:4 | 19 | 1 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
3
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
3
H
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
22
02
22
T
B
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
41
61
41
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
3
H
Giao hữu
10
20
10
20
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Weinberger |
| Điều khiển Austria Wien | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Rapid Wien | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

