Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Austria Wien
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:15 | 16 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:8 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:6 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:8 | 13 | 7 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 11 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 21:14 | 18 | 2 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:7 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 4 | 40% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 2 | 33% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
06
04
06
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
31
00
31
H
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Áo
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
13
11
13
B
B
5.5
2.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Áo
01
04
01
04
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
UEFA Champions League
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Red Bull Salzburg

