Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Austria Wien
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 22:25 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:12 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:13 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 9:15 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:7 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:8 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
Sturm Graz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 1 | 6 | 26:20 | 28 | 3 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:14 | 7 | 11 | |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 18:6 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 12:8 | 27 | 4 | 44% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 9 | 25% |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:2 | 18 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
22
02
22
T
B
2.5/3
0/0.5
T
T
Cúp Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
3
1
X
X
Europa League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
B
B
5
2
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arnes Talic |
| Điều khiển Austria Wien | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Sturm Graz | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

