Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Auxerre
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | 11 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 24:17 | 27 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 24:34 | 15 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 25:18 | 49 | 7 |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 10:6 | 25 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 15:12 | 24 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Lorient
[FRA D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 5 | 7 | 68:31 | 71 | 1 | |
| Chủ | 17 | 15 | 1 | 1 | 49:12 | 46 | 1 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 19:19 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:4 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 23:16 | 52 | 4 | 38% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 16:6 | 33 | 1 | 53% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:10 | 19 | 10 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
2
T
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
2
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
VĐQG Pháp
01
53
01
53
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdelatif Kherradji |
| Điều khiển Auxerre | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Lorient | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

