Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Auxerre
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:20 | 9 | 18 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:6 | 7 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:14 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 4:9 | 10 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Metz
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:31 | 11 | 17 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 16 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 9:24 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 8 | 5 | 4:11 | 11 | 16 | 7% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:2 | 7 | 14 | 14% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:9 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
15
15
15
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
23
01
23
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
VĐQG Pháp
30
40
30
40
VĐQG Pháp
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
61
20
61
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
35
10
35
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Auxerre | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Metz | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

