Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Avai FC (SC)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 36:30 | 40 | 10 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 22:10 | 26 | 7 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:20 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 20:16 | 35 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 11:3 | 23 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9:13 | 12 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Coritiba (PR)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 28:19 | 47 | 4 | |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:9 | 26 | 10 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 11:10 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 16 | 4 | 13:9 | 40 | 5 | 29% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 8:5 | 22 | 8 | 36% |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 5:4 | 18 | 6 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
14
12
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

