Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Avai FC (SC)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 50:40 | 56 | 8 |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 31:15 | 36 | 6 |
| Khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 19:25 | 20 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 26:19 | 52 | 7 |
| Chủ | 19 | 8 | 9 | 2 | 14:4 | 33 | 5 |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 12:15 | 19 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Juventude
[BRA CGD1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 2 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Recopa Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

