Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 12:6 | 12 |
| 2 |
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 |
| 3 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 |
| 4 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
24
11
24
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

