Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ayr Utd.
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 7 | 8 | 53:31 | 58 | 3 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 36:14 | 36 | 3 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 17:17 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 26:16 | 50 | 3 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 20:7 | 31 | 3 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 6:9 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Falkirk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 6 | 5 | 66:26 | 69 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 36:9 | 39 | 1 | |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:17 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:1 | 15 | ||
| Tất cả | 32 | 16 | 10 | 6 | 32:16 | 58 | 2 | 50% |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 15:6 | 32 | 2 | 56% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:10 | 26 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
23
00
23
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
08
02
08
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Scotland
00
30
00
30
Liên đoàn Scotland
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

