Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 26:15 | 23 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 16:9 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:6 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 11:7 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:6 | 11 | 11 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 31:14 | 33 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 17:5 | 19 | 2 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:9 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:6 | 27 | 3 | 50% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 9:2 | 19 | 2 | 86% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:4 | 8 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
91
21
91
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
3
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

