Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 58:37 | 57 | 5 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:17 | 28 | 9 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 28:20 | 29 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 14 | 14 | 6 | 24:14 | 56 | 4 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 9:8 | 25 | 10 |
| Khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 15:6 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
FC Groningen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 40:53 | 39 | 13 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 27:14 | 30 | 7 | |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13:39 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:12 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 12 | 14 | 21:26 | 36 | 14 | 24% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:7 | 25 | 7 | 35% |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 8:19 | 11 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 2T 3H 5B |
| Điều khiển FC Groningen | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

