Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
B.B. Gaziantep
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 45:50 | 45 | 12 |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 24:14 | 34 | 7 |
| Khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 21:36 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 7 | 18 | 11 | 20:24 | 39 | 15 |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 11:6 | 27 | 10 |
| Khách | 18 | 1 | 9 | 8 | 9:18 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 30 | 5 | 1 | 91:31 | 95 | 1 | |
| Chủ | 18 | 15 | 3 | 0 | 46:15 | 48 | 1 | |
| Khách | 18 | 15 | 2 | 1 | 45:16 | 47 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | ||
| Tất cả | 36 | 23 | 11 | 2 | 44:11 | 80 | 1 | 64% |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 26:5 | 44 | 1 | 72% |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 18:6 | 36 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Galatasaray | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

