Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
B.B. Gaziantep
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 37:37 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 19:7 | 30 | 4 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 18:30 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 14 | 9 | 14:19 | 29 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:5 | 19 | 14 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 7:14 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 7 | 17 | 29:52 | 19 | 18 | |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:22 | 14 | 18 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 13:30 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 18:23 | 31 | 14 | 25% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:10 | 20 | 10 | 33% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8:13 | 11 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 2T 3H 4B |
| Điều khiển Hatayspor | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

