Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
B.B. Gaziantep
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:9 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 10 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 |
Kocaelispor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
71
40
71
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yigit Arslan |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Kocaelispor | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

