Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 32:26 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 18:14 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:12 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 13:13 | 22 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:9 | 8 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:4 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 19 | 1 | 0 | 71:12 | 58 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 36:8 | 28 | 1 | |
| Khách | 10 | 10 | 0 | 0 | 35:4 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:4 | 18 | ||
| Tất cả | 20 | 15 | 4 | 1 | 30:4 | 49 | 1 | 75% |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:3 | 25 | 1 | 80% |
| Khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 13:1 | 24 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
33
03
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Cúp Serbia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Serbia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
10
41
10
41
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
24
25
24
25
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Serbia
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
14
17
14
17
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

