Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 47:44 | 41 | 7 |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 27:21 | 25 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 20:23 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 18:19 | 35 | 9 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:12 | 16 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:7 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 28 | 2 | 0 | 106:22 | 86 | 1 | |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 54:13 | 41 | 1 | |
| Khách | 15 | 15 | 0 | 0 | 52:9 | 45 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:6 | 18 | ||
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 44:8 | 71 | 1 | 73% |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 23:4 | 35 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 21:4 | 36 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Serbia
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Cúp Serbia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Serbia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
10
41
10
41
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
30
52
30
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
21
21
21
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
33
53
33
53
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
B
4.5
2
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu

