Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 4 | 12 | 36:36 | 28 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:18 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:18 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 12 | 8 | 13:15 | 24 | 13 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 4:10 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:5 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 32:31 | 35 | 6 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:12 | 18 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:19 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 21:14 | 40 | 3 | 46% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:6 | 20 | 3 | 42% |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 9:8 | 20 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
33
03
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
11
52
11
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

