Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 42:42 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 22:19 | 19 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 20:23 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:14 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 15:17 | 30 | 11 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:7 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
FK Napredak Krusevac
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 26:36 | 31 | 13 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:22 | 18 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:14 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 13 | 9 | 11:17 | 28 | 14 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:10 | 17 | 10 | 29% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 3:7 | 11 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

