Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
4 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
78 Tấn công 90
-
38 Tấn công nguy hiểm 44
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
11 Phạm lỗi 17
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
17 Đá phạt trực tiếp 10
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
426 Chuyền bóng 363
-
74% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
7 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 8
-
9 Cú rê bóng 4
-
31 Quả ném biên 18
-
12 Tắc bóng thành công 9
-
9 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 1
-
16 Chuyển dài 15
-
0 Phạt góc 5
-
1 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
28 Tấn công 50
-
16 Tấn công nguy hiểm 33
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
5 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
207 Chuyền bóng 195
-
75% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
5 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 6
-
2 Cắt bóng 0
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
13 Chuyển dài 11
-
2 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 0
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
50 Tấn công 40
-
22 Tấn công nguy hiểm 11
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
6 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 5
-
219 Chuyền bóng 168
-
73% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
5 Tắc bóng 2
-
6 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 12
-
7 Cắt bóng 0
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
3 Chuyển dài 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+3'
Nikola Glisic
Casado I.
86'
Sissako M.
Boulaya F.
86'
Lebi O.
Charly Keita
83'
Tiendrebeogo J.
Radivoj Bosic
Andrej Todoroski
80'
77'
Charly Keita
Nikola Krstic
74'
Nikola Krstic
Zagar D.
74'
Vicky Kiankaulua
Sankara K.
Dimoski B.
Urosevic S.
73'
Savic D.
Milosavic M.
72'
57'
Charly Keita
Sankara K.
Andrej Todoroski
Roux B.
56'
52'
Novicic V.
50'
Charly Keita
Penalty awarded
Mladenovic S.
Radin M.
46'
HT0 - 0
Roux B.
31'

3-4-3
-
6.21Simic N. -
6.64Vukasin Krstic
6.03Satara M.
6.2
5Roux B. -
6.722Jovanovic S.
6.480Petrovic A.
7.2
7Radin M.
6.2
72Urosevic S. -
6.58Jovanovic S.
6.7
17Milosavic M.
7.4
12Radivoj Bosic
-
6.7
50Sankara K.
8.62
99Charly Keita -
6.2
37Boulaya F.
6.4
18Tiendrebeogo J.
7.2
22Novicic V.
7.0
10Zagar D. -
6.33Martos I.
6.565Sapic S.
6.86Jovanovic V.
6.5
45Casado I. -
6.055Cancarevic O.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
15
Mladenovic S.

6.1
10

Andrej Todoroski


7.5
21
Savic D.

7.0
20
Dimoski B.

6.1
33
Dragan Tegeltija
16
Aleksandar Stancic
55
Soprenic M.
19
Ilja Pantelin
42
Stefan Tomovic
9
Bogdan Petrovic
23
Nemanja Jorgic


7.0
Nikola Krstic
25

6.6
Vicky Kiankaulua
94

6.7
Sissako M.
5

6.4
Lebi O.
19
Nikola Glisic
7
Marko Jevtic
14
Milos Jovic
9
Kenroy Campbell
66
Lukovic L.
8
Gicic
12
Juninho
11
Chấn thương và án treo giò
-
30Nemanja Petrovic
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
8%
9%
2%
22%
2%
12%
26%
22%
17%
25%
41%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
8%
19%
19%
17%
22%
19%
14%
15%
19%
15%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 1.3
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 6.4
-
6.3 Phạt góc 5.7
-
2.2 Thẻ vàng 1.8
-
14.1 Phạm lỗi 15.6
-
52.3% TL kiểm soát bóng 52.9%

