Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 34:32 | 28 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:16 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 13:15 | 22 | 14 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:10 | 8 | 15 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:5 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Tekstilac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 16:39 | 21 | 15 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:16 | 14 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 6:23 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 8:14 | 26 | 11 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 4:4 | 16 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:10 | 10 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
33
03
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2.5
X
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

