Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 27:21 | 24 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:11 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:9 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 10:10 | 18 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Vojvodina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 27:21 | 24 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:8 | 9 | 15 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:13 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 10:12 | 23 | 8 | 28% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:2 | 9 | 10 | 12% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:10 | 14 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
33
03
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
52
00
52
T
2.5
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
03
15
03
15
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
3
X
Giao hữu
31
41
31
41
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
33
00
33
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

