So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
33
00
33
Cúp FA
00
63
00
63
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
06
02
06
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
England FA Vase
00
04
00
04
Cúp FA
01
13
01
13
Giao hữu
11
34
11
34
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
2.5/3
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3.5
T
Velocity Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3.5
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
33
00
33
Cúp FA
00
02
00
02
Cúp FA
00
30
00
30
Cúp FA
00
17
00
17
Cúp FA
12
24
12
24
Cúp FA
20
71
20
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
13
54
13
54
Cúp FA
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
00
22
00
22
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
England FA Vase
4 Ngày



