Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bahlinger SC
[S-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:37 | 7 | 17 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 7:13 | 3 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:24 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:14 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 5:10 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:7 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
TSG Balingen
[S-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:32 | 12 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:14 | 5 | 16 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:18 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:11 | 9 | 17 | 7% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 16 | 14% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3.5/4
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
30
54
30
54
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
22
00
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Northern German state premier league - bayern
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
16
03
16
B
B
4.5
2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Chưa có dữ liệu

