Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bala Town
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 28:21 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:10 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 9 | 0 | 14:11 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 12:11 | 27 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 9:4 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 3:7 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Flint Town United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 2 | 14 | 27:47 | 20 | 10 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:15 | 13 | 8 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 13:32 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:13 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 12:22 | 25 | 8 | 23% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:6 | 13 | 8 | 18% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:16 | 12 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Wales
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
10
20
10
20
Cúp Wales FA
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
13
16
13
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
61
72
61
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

