Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bala Town
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:10 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:7 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:7 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:4 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 24:7 | 20 | 1 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 18:5 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:4 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:3 | 20 | 1 | 67% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
31
41
31
41
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
4
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
T
3.5
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

