Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 90 | 0-8 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-8 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 90 | 0-8 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-8 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
4 Dứt điểm 16
-
2 Sút trúng mục tiêu 11
-
79 Tấn công 99
-
20 Tấn công nguy hiểm 60
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
-
39 Tấn công 43
-
7 Tấn công nguy hiểm 37
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
17% TL kiểm soát bóng 83%
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 8
87'
Cole Omorehiomwan
84'
Stefan Ugbesia
82'
Stefan Ugbesia
80'
Stefan Ugbesia
67'
Alex O'Brien
HT0 - 3
30'
Stefan Ugbesia
12'
6'
Pharrell Manuel
FT0 - 8
89'
87'
Cole Omorehiomwan
84'
Stefan Ugbesia
82'
Stefan Ugbesia
80'
Stefan Ugbesia
Quả phạt góc thứ 9
80'
67'
Alex O'Brien
51'
51'
50'
HT0 - 3
36'
30'
Stefan Ugbesia
12'
11'
8'
6'
Pharrell Manuel
3'
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
11%
28%
13%
14%
6%
0%
20%
0%
20%
42%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
8%
28%
17%
14%
6%
0%
23%
0%
19%
42%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.9
-
2.3 Thủng lưới 1.9
-
16.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
1.7 Phạt góc 3.5
-
3.0 Thẻ vàng 2.0
-
0.0 Phạm lỗi 6.0
-
54.0% TL kiểm soát bóng 49.2%



