Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Baltika
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 8 | 2 | 42:14 | 59 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 19:4 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 23:10 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:1 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 13 | 5 | 23:8 | 40 | 3 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 14:3 | 24 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:5 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:1 | 10 |
PFC Sochi
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 42:27 | 47 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:11 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:16 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 17:15 | 39 | 5 | 37% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:7 | 25 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:8 | 14 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Nga
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Cúp Nga
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu

