Bảng xếp hạng
Balzan Youths
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 12:10 | 11 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:6 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:6 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Birkirkara FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:8 | 10 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:4 | 8 | 9 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 6 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
6 Ngày
VĐQG Malta
6 Ngày



