Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 13 | 8 | 52:45 | 64 | 6 |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 31:18 | 40 | 4 |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 21:27 | 24 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 17 | 9 | 25:25 | 53 | 9 |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 13:12 | 29 | 9 |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 12:13 | 24 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 |
Erzurum BB
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 7 | 12 | 53:31 | 64 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 4 | 5 | 26:14 | 34 | 9 | |
| Khách | 19 | 9 | 3 | 7 | 27:17 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 18 | 5 | 23:9 | 63 | 3 | 39% |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 10:6 | 30 | 8 | 37% |
| Khách | 19 | 8 | 9 | 2 | 13:3 | 33 | 1 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
24
10
24
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdullah Bugra Taskınsoy |
| Điều khiển Bandirmaspor | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Erzurum BB | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

