Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 |
Keciorengucu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 13 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 17 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fevzi Erdem Akbas |
| Điều khiển Bandirmaspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Keciorengucu | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.67 |

