Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[NIR CH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 5 | 7 | 72:38 | 68 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 37:16 | 36 | 1 |
| Khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 35:22 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 17 | 9 | 7 | 33:15 | 60 | 1 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 14:4 | 31 | 1 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 19:11 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Cliftonville
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 7 | 13 | 44:37 | 46 | 7 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 23:11 | 30 | 2 | |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:26 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 18 | 5 | 19:13 | 48 | 3 | 30% |
| Chủ | 16 | 6 | 10 | 0 | 9:3 | 28 | 3 | 38% |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 10:10 | 20 | 7 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
08
00
08
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3.5/4
1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
3.5
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
H
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
12
10
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

