Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 0 | 5 | 10:16 | 9 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:14 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:8 | 9 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
Coleraine
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:5 | 19 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:1 | 18 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
08
00
08
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3.5/4
1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
80
90
80
90
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
62
50
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

