Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Crusaders FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
08
00
08
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3.5/4
1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3.5
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
3/3.5
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
4
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
VĐQG Bắc Ireland
10
14
10
14
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
VĐQG Bắc Ireland
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
32
34
32
34
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
15
112
15
112
Giao hữu
00
54
00
54
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
50
90
50
90
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

