Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 21:25 | 20 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 12:17 | 12 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:10 | 23 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Glentoran FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 21:13 | 30 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:4 | 15 | 4 | |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 12:9 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 12:4 | 31 | 1 | 60% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 5:1 | 16 | 1 | 50% |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 7:3 | 15 | 3 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
3.5
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
H
T
4
1.5/2
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
Giao hữu
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

