Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 6 | 16 | 37:53 | 33 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 18:24 | 20 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 19:29 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 17:26 | 36 | 9 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:10 | 19 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 9:16 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
Glentoran FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 62 | 2 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 24:14 | 30 | 4 | |
| Khách | 16 | 10 | 2 | 4 | 31:15 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 24:11 | 54 | 1 | 47% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:7 | 22 | 5 | 36% |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 15:4 | 32 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
H
T
4
1.5/2
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
Giao hữu
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

