Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangu
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:24 | 8 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 3:4 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Portuguesa RJ
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:12 | 14 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:10 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 0 | 6 | 5 | 1:8 | 6 | 11 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 11 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
53
01
53
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
11
51
11
51
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Maranhense
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

