Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 23:23 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:17 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:10 | 19 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
FK Graffin Vlasim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 15:20 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:7 | 7 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:10 | 14 | 12 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:7 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
32
32
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
10
21
10
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

