Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 19 | 4 | 6 | 51:26 | 61 | 3 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 29:11 | 34 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 22:15 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 12 | 6 | 22:14 | 45 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:6 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 10:8 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 |
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 32:41 | 34 | 10 | |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 18:25 | 15 | 13 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 14:16 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 13 | 10 | 17:23 | 31 | 12 | 21% |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:15 | 12 | 15 | 13% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:8 | 19 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
33
31
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển Banik Ostrava | 11T 6H 9B |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 5T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

