Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 4 | 6 | 52:26 | 64 | 3 |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 30:11 | 37 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 22:15 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 23:14 | 48 | 4 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 13:6 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 10:8 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 47:25 | 51 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:9 | 30 | 5 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:16 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 23:9 | 54 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:4 | 25 | 5 | 40% |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 10:5 | 29 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
52
32
52
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Banik Ostrava | 1T 0H 1B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
FK Baumit Jablonec

