Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 3 | 6 | 43:22 | 54 | 3 |
| Chủ | 12 | 10 | 0 | 2 | 23:8 | 30 | 2 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:14 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:2 | 15 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 18:12 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:5 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Pardubice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 7 | 16 | 17:41 | 16 | 15 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:16 | 10 | 15 | |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 8:25 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:12 | 1 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 14 | 9 | 8:15 | 23 | 14 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 9 | 3 | 1:4 | 12 | 14 | 8% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 7:11 | 11 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | P. Hocek |
| Điều khiển Banik Ostrava | 4T 4H 0B |
| Điều khiển Pardubice | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

