Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 11:21 | 14 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:10 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 5:12 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 13 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:6 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Pardubice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 21:33 | 18 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:18 | 12 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 11:15 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 7:14 | 17 | 14 | 17% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:9 | 9 | 14 | 20% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
23
10
23
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
30
32
30
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

