Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 3 | 6 | 48:24 | 57 | 2 |
| Chủ | 13 | 11 | 0 | 2 | 28:10 | 33 | 2 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:14 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 11 | 6 | 20:13 | 41 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:6 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Sparta Prague
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 4 | 6 | 51:31 | 55 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 28:18 | 29 | 4 | |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 23:13 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 11 | 6 | 23:17 | 41 | 5 | 37% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:9 | 20 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:8 | 21 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
43
10
43
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Banik Ostrava | 6T 2H 3B |
| Điều khiển Sparta Prague | 9T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

