Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:16 | 3 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:7 | 3 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 5:7 | 9 | 10 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 7 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
05
00
05
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
33
02
33
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
07
18
07
18
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Vokoun |
| Điều khiển Banik Ostrava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Teplice | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

