2
1
Hết
1 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Barakaldo CF VS Racing de Ferrol Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barakaldo CF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 13:12 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 8 | 3 | 2:4 | 11 | 18 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Racing de Ferrol
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 16:11 | 23 | 3 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:6 | 14 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:5 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:4 | 19 | 3 | 42% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:3 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
0.5/1
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
23
20
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

