2
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barakaldo CF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 9:8 | 11 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 19 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 18 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Tenerife
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:4 | 19 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 8:1 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu

