5
0
Hết
4 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Barakaldo CF VS Unionistas de Salamanca Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barakaldo CF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 19:20 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:8 | 15 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 8:12 | 5 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 4:11 | 12 | 20 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 19 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 21:21 | 20 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:10 | 13 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:11 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 3:6 | 18 | 15 | 18% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 1:3 | 9 | 18 | 11% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:3 | 9 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Unionistas de Salamanca

