So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barau FC
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Bendel Insurance
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria National League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria Aiteo Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Nigeria Aiteo Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

