Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
[a-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 20:15 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:5 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:10 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:6 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:2 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Manta FC
[a-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 21:27 | 16 | 12 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 16:14 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 10:14 | 14 | 14 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 10:8 | 11 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:6 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
T
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
2
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

